giữ tiếng

Học thuật
Thân thiện
giữ tiếng

Người ấy luôn giữ tiếng trong công việc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cố tránh tiếng xấu, dư luận không hay: Hành động ý thức, cẩn trọng trong lời nói việc làm để bảo vệ thanh danh, uy tín của bản thân hoặc gia đình, tránh để người khác cơ hội dị nghị, chê trách.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy luôn sống ngay thẳng để giữ tiếng cho dòng họ. (Ông ấy luôn sống ngay thẳng để tránh tiếng xấu, bảo vệ thanh danh cho dòng họ.)
    • Làm ăn phải thật thà, phải biết giữ tiếng với khách hàng. (Làm ăn phải thật thà, phải biết bảo vệ uy tín, tránh dư luận không hay với khách hàng.)
    • Cha mẹ dặn con cái ra ngoài xã hội phải cẩn thận, phải biết giữ tiếng. (Cha mẹ dặn con cái ra ngoài xã hội phải cẩn thận, phải biết bảo vệ danh dự của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ tiếng cho...": Nhấn mạnh đối tượng cần bảo vệ thanh danh (bản thân, gia đình, tổ chức).

    • Anh ấy luôn nỗ lực giữ tiếng cho công ty trong mọi giao dịch. (Anh ấy luôn nỗ lực bảo vệ uy tín cho công ty trong mọi giao dịch.)
  • "Biết giữ tiếng" / "Không biết giữ tiếng": Đánh giá ý thức của một người về việc bảo vệ danh dự.

    • Hắn ta chẳng biết giữ tiếng cả, cứ làm bừa. (Hắn ta chẳng ý thức giữ gìn thanh danh cả, cứ hành động bừa bãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Giữ gìn thanh danh: Cụm từ trang trọng hơn, cùng nghĩa với "giữ tiếng".
  • Giữ thể diện: Giữ gìn hình ảnh, phẩm giá trước mặt người khác (có thể bao hàm cả "giữ tiếng").
  • Giữ miếng (phương ngữ, khẩu ngữ): Có nghĩa tương tự "giữ tiếng", thường dùng trong một số vùng miền.
Từ đồng nghĩa
  • Tránh tiếng: Hành động tránh để xảy ra lời đồn không hay.
  • Giữ danh dự: Bảo vệ danh dự, phẩm giá của bản thân.
  • Giữ uy tín: Duy trì sự tin cậy, tôn trọng từ người khác.
Từ trái nghĩa
  • Mất tiếng: Bị mang tiếng xấu, danh dự bị tổn hại.
  • Làm xấu mặt: Hành động khiến bản thân hoặc tập thể bị xấu hổ, mất thể diện.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Tốt danh hơn lành áo": Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của danh tiếng, thanh danh hơn cả vẻ bề ngoài. Việc "giữ tiếng" chính để được "tốt danh".
  • "Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng": Tục ngữ cảnh báo việc xây dựng danh tiếng (giữ tiếng) rất khó khăn, nhưng đánh mất thì rất dễ dàng.
giữ tiếng

Người ấy luôn giữ tiếng trong công việc.

  1. Cố tránh tiếng xấu, dư luận không hay.